Bản dịch của từ 构 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

(Động từ)

gòu
01

To construct; to form/compose; structure or configuration

构造;组合

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To form; to constitute; to fabricate (often abstract or conceptual)

结成 (用于抽象事物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

gòu
01

Literary work; art piece (a creative composition)

指文艺作品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Cudrania (a large deciduous tree used for paper-making; bark used for mulberry/paper pulp)

落叶乔木,树身高大,开淡绿色小花,果实橘黄色。木材可制造家具,树皮是制造桑皮纸和宣纸的重要原料。

Ví dụ
03

Surname Gòu (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

构
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
構, 冓, 搆, 𡻉, 𣕛
Hình thái radical:
⿰,木,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép