Bản dịch của từ 构祸 trong tiếng Anh

构祸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

构祸 (Động từ)

gòu huò
01

To cause disaster or chaos

1.造成祸乱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To encounter disaster or misfortune

2.遭遇灾祸。构,通“遘”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 构祸

gòu

huò

Các từ liên quan

构乱
构争
构云
构件
构会
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
构
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
構, 冓, 搆, 𡻉, 𣕛
Hình thái radical:
⿰,木,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép