Bản dịch của từ 构立 trong tiếng Anh

构立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

构立 (Động từ)

gòu lì
01

To fabricate, to make up

3.捏造。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To construct or fabricate (often in a fictional sense)

2.引申指虚构。

Ví dụ
03

To construct or establish.

1.建造。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 构立

gòu

Các từ liên quan

构乱
构争
构云
构件
构会
立业
立业安邦
立主
立义
构
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
構, 冓, 搆, 𡻉, 𣕛
Hình thái radical:
⿰,木,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép