Bản dịch của từ 枇 trong tiếng Anh
枇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
枇 (Danh từ)
【pí】
01
Loquat (the loquat tree and its fruit)
枇杷
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【TÌ】
- Các biến thể:
- 匕, 朼, 枈, 篦
- Hình thái radical:
- ⿰,木,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼙
笓
貔
狓
蚽
朇
螕
芘
紕
疲
罷
罢
朶
柜
某
樍
㯥
椄
枈
权
楊
棬
櫝
槑
兩
尩
呥
刽
侦
䇃
怲
㹧
㸓
𠈊
刮
波
枇杷
枇杷膏
枇杷叶
