Bản dịch của từ 枉 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

(Tính từ)

wǎng
01

To be wronged; suffer injustice; unfairly accused

冤屈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Crooked; not straight or righteous (figuratively: doing wrong or deviating from proper conduct)

弯曲或不正,比喻做不合正道理的事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

wǎng
01

To distort; to bend or twist (facts/things); to pervert or falsify

使歪曲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

wǎng
01

In vain; wasted; to be for nothing

白白地; 徒然

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

wǎng
01

Wrong; error; a mistake or fault

错误,过失

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép