Bản dịch của từ 枉刺 trong tiếng Anh

枉刺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉刺 (Động từ)

wǎng cì
01

To request or courteously invite someone to visit (historical; by presenting a card or note)

谓有劳顾访。刺,犹今之名片。旧时客人来访先投刺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉刺

wǎng

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép