Bản dịch của từ 枉勘虚招 trong tiếng Anh

枉勘虚招

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉勘虚招 (Tính từ)

wǎng kān xū zhāo
01

Coerced interrogation; extracting confessions by force or deception

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉勘虚招

wǎng

kān

zhāo

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
勘会
勘剪
勘劾
勘合
勘同
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
招世
招举
招之不来麾之不去
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép