Bản dịch của từ 枉木 trong tiếng Anh

枉木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉木 (Danh từ)

wǎng mù
01

Crooked/bent wood; a bent tree or warped timber

曲木,弯木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉木

wǎng

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
木三对
木上座
木下三郎
木丸
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép