Bản dịch của từ 枉滥 trong tiếng Anh

枉滥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉滥 (Động từ)

wǎng làn
01

Acting wantonly or outrageously against law or propriety; willfully arbitrary and excessive.

1.枉法恣肆。

Ví dụ
02

To wrong or injure the innocent through error, abuse, or arbitrary action

2.谓枉错淫滥,使无辜受害。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉滥

wǎng

làn

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép