Bản dịch của từ 枉矢 trong tiếng Anh

枉矢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉矢 (Danh từ)

wáng shǐ
01

A crooked/awry arrow (an arrow that is not straight); metaphorically: something off-target or wrong

1.不直之箭。

Ví dụ
02

A name of an arrow (one of a set of eight arrows in classical texts); a specific kind/name of arrow

2.箭名。八矢之一。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

3.星名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉矢

wǎng

shǐ

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép