Bản dịch của từ 枉结 trong tiếng Anh

枉结

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉结 (Động từ)

wǎng jié
01

A grievance or injustice; a feeling of being wronged (an unresolved wrong or resentment)

1.冤屈,冤结。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To condescend to make friends; to lower oneself to associate with someone

2.屈尊结交。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉结

wǎng

jié

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
结业
结义
结习
结了鸟
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép