Bản dịch của từ 枉邪 trong tiếng Anh

枉邪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉邪 (Tính từ)

wǎng xié
01

Evil, unjust or perverse; also used to refer to an evil or corrupt person (literary/archaic tone)

邪恶不正。亦指邪恶不正的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉邪

wǎng

xié

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép