Bản dịch của từ 枉问 trong tiếng Anh

枉问

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉问 (Thán từ)

wǎng wèn
01

An honorific reply used when receiving someone's inquiry or greeting; literally a polite acknowledgment of being asked after

敬辞。犹言承蒙问候。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉问

wǎng

wèn

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
问一答十
问世
问业
问事
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép