Bản dịch của từ 枉驾 trong tiếng Anh

枉驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉驾 (Danh từ)

wǎng jià
01

A polite expression used to honorably acknowledge and welcome someone's visit, implying the guest has gone out of their way to come.

称对方来访自己

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A polite expression used to humbly invite or acknowledge someone's visit, often implying the guest is honored or the host feels it is an imposition.

请对方往访他人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉驾

wǎng

jià

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép