Bản dịch của từ 枉骑 trong tiếng Anh

枉骑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉骑 (Động từ)

wǎng qí
01

To ride in vain; to make a futile or unnecessary ride (akin to 'to come/present oneself in vain')

犹枉驾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉骑

wǎng

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép