Bản dịch của từ 枋寮 trong tiếng Anh
枋寮
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
枋寮 (Từ chỉ nơi chốn)
【fāng liáo】
01
A town in Taiwan named Fangliao
地名
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枋寮
fāng
枋
liáo
寮
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 舫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芳
鴋
钫
坊
牥
祊
錺
汸
趽
淓
蚄
方
㓈
庰
垪
並
寎
竝
誁
倂
𠀤
䗒
栤
鮩
櫝
植
㯆
櫒
㮏
檖
杠
棤
枆
杅
栳
櫥
㚵
徂
甿
怪
尀
㐚
宓
咈
肳
现
刮
𠈖
枋寮
枋子
苏枋
枋山
枋寮乡
苏枋木
