Bản dịch của từ 枌社 trong tiếng Anh
枌社
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
枌社 (Danh từ)
【fén shè】
01
Abbreviation/name for the place 枌榆社; refers to the native place of Emperor Gaozu of Han (Liu Bang)
1.枌榆社的省称。指汉高祖的故里。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Place name (a historical/administrative village or community — specifically Xin Feng's Fengyu community)
2.指新丰枌榆社。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Hometown; native place (a poetic/archaic term for one's native village)
3.泛指家乡﹑故里。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枌社
fén
枌
shè
社
Các từ liên quan
枌巷
枌栱
枌梓
枌榆
枌榆松楸
社主
社事
社交
社交才能
社人
