Bản dịch của từ 析中 trong tiếng Anh

析中

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析中 (Danh từ)

xī zhōng
01

Rare/archaic term (variant form); appears in classical texts, relating to a center of analysis or a variant reading (very uncommon)

1.亦作“?中”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

2.谓判明是非。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析中

zhōng

Các từ liên quan

析义
析交离亲
析产
析伐
中丁
中上
中下
中不溜
中专
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép