Bản dịch của từ 析微 trong tiếng Anh

析微

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析微 (Động từ)

xī wēi
01

To analyze carefully; to elucidate subtle and profound principles

2.分析精深细微的道理。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To cut or split very fine objects; to analyze or separate into very subtle parts

1.切割细微之物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析微

wēi

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
微不足道
微与
微乎其微
微事
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép