Bản dịch của từ 析爨 trong tiếng Anh

析爨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析爨 (Động từ)

xī cuàn
01

To split the household (literally 'divide the stove'); to separate families or divide property when a household splits

分立炉灶。指分家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析爨

cuàn

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép