Bản dịch của từ 析谢 trong tiếng Anh

析谢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析谢 (Danh từ)

xī xiè
01

A traditional Tibetan performing art (folk singing and storytelling), often featuring auspicious songs and explanatory tales about origins; popular in the Tibet Autonomous Region.

藏族的曲艺。主要流行于西藏自治区,历史悠久。其内容以歌喜迎祥,解说万物由来为主。解放后多有反映现实生活的新节目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析谢

xiè

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép