Bản dịch của từ 枕席 trong tiếng Anh

枕席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕席 (Danh từ)

zhěn xí
01

Mat or bedding used on a bed or floor for sleeping

指床榻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A small mat, often made of reed or rushes, used as a pillow mat or cushion.

(枕席儿) 铺在枕头上的凉席也叫枕头席儿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕席

zhěn

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép