Bản dịch của từ 枕籍经史 trong tiếng Anh

枕籍经史

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕籍经史 (Tính từ)

zhěn jí jīng shǐ
01

Immersed in classical studies; deeply engaged in reading historical and classic texts

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕籍经史

zhěn

jīng

shǐ

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
史不絶书
史乘
史书
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép