Bản dịch của từ 枕籍诗书 trong tiếng Anh

枕籍诗书

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕籍诗书 (Tính từ)

zhěn jí shī shū
01

Living surrounded by books and poetry, immersed in scholarly life (with a slightly negative nuance of being overly academic or impractical).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕籍诗书

zhěn

shī

shū

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép