Bản dịch của từ 枕骨 trong tiếng Anh
枕骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | zh | en | thanh hỏi |
枕骨 (Danh từ)
【zhén gǔ】
01
Occipital bone; the bone forming the back and base of the skull, containing a large opening connecting brain and spinal cord.
构成颅腔底部与后部的骨头,在头部后面正下方,底部有一孔,是脑与脊髓连接的地方,孔外有两块卵圆形突起,与第一颈椎构成关节,使头部可以俯仰活动
Ví dụ
02
The occipital bone at the base of the skull, forming the passage between the brain cavity and spinal canal.
脑腔与脊髓管的通道, 在头颅后面正下方, 为头颅底的一部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕骨
zhěn
枕
gǔ
骨
Các từ liên quan
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
- Các biến thể:
- 𣏝
- Hình thái radical:
- ⿰,木,冘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疹
診
䡩
弫
稹
䫬
缜
䂧
軫
竧
诊
轸
檫
橾
栨
梷
栘
楦
樤
杤
㯛
㭕
櫵
東
𠀱
抶
䏔
杺
䍐
岮
爸
㶨
劶
或
盱
㹢
枕头
安枕
落枕
抱枕
枕套
枕席
枕木
靠枕
枕巾
垫枕
