Bản dịch của từ 林 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

(Danh từ)

lín
01

A group, circle, or field of people/things sharing the same category or profession (e.g., a cultural or professional circle)

聚集在一起的同一类的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Forestry; forest-related industry

林业

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A wood; a small forest; a stand of trees

成片的树木或竹子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Surname Lín; the Chinese family name 'Lin' (equivalent to Vietnamese họ Lâm)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép