Bản dịch của từ 林来疯 trong tiếng Anh

林来疯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林来疯 (Danh từ)

lín lái fēng
01

Lin's madness; a playful term for wild or crazy behavior inspired by Lin Lai's persona

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A nickname referring to Jeremy Lin during his peak basketball performance period, also known as 'Linsanity'.

可能指某个人名,具体情况需根据上下文确定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林来疯

lín

lái

fēng

林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép