Bản dịch của từ 林焌 trong tiếng Anh

林焌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林焌 (Danh từ)

lín jùn
01

An archaic/alternate form (written variant) corresponding to '林蒸'; a historical term found in classical Chinese texts, not used in modern spoken language

亦作'林蒸'。

Ví dụ
02

An archaic/formal term for a sovereign or monarch (rarely used)

君主的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林焌

lín

jùn

林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép