Bản dịch của từ 枘凿 trong tiếng Anh
枘凿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | r | ui | thanh huyền |
枘凿 (Động từ)
【ruì zuò】
01
To chisel and carve mortises and tenons (wood joinery technique)
凿枘
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枘凿
ruì
枘
záo
凿
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【NHUẾ】
- Các biến thể:
- 內, 鈉
- Hình thái radical:
- ⿰,木,內
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑞
㛱
䇤
锐
鋭
笍
叡
㨅
芮
睿
抐
㕙
柴
森
梈
㮩
㰖
槛
楞
琹
㯵
樇
榛
榈
䒩
驼
驶
㭎
厒
䀐
陕
佌
𠅏
茚
贩
邾
枘凿
方枘圆凿
圆凿方枘
