Bản dịch của từ 枚 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

(Danh từ)

méi
01

Surname Méi (Mai) — a Chinese family name

姓名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

méi
01

A counter/measure word for small, flat or thin objects (pieces/sheets/coins/medals)

跟''个''相近,多用于形体小的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

枚
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
𣏽
Hình thái radical:
⿰,木,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép