ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
枛
Bảng phân tích âm vị 枛
Zhào
Condition; state; situation (also a kind of tree used for oil/fast-drying agents in Vietnamese context)
条件; 状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép