Bản dịch của từ 果 trong tiếng Anh

Danh từLiên từTrạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

(Danh từ)

guǒ
01

Fruit; the edible produce of a plant (fruit, fruiting body)

(果儿) 果实;果子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Result; outcome; consequence (the end or product of a cause)

事情的结局;结果 (跟''因''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A surname (Guo); family name Guo

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Liên từ)

guǒ
01

If; in case (conditional particle)

如果;假若

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

guǒ
01

Indeed; as expected; sure enough

果然;当真

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

guǒ
01

Decisive; resolute — showing firmness and not hesitating

坚决;不犹豫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

果
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
惈, 菓, 𣐭, 𤬁
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép