Bản dịch của từ 果实 trong tiếng Anh

果实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

果实 (Danh từ)

guǒ shí
01

The developed organ of a flowering plant that contains seeds, commonly known as fruit.

花受精后,子房或连同花的其他部分发育而成的器官

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The result or achievement obtained after effort or work.

比喻经过努力所取得的成绩、收获

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 果实

guǒ

shí

Các từ liên quan

果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
果
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
惈, 菓, 𣐭, 𤬁
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép