Bản dịch của từ 果饵 trong tiếng Anh
果饵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | g | uo | thanh hỏi |
果饵 (Danh từ)
【guó ěr】
01
Candies and pastries; sweet snacks including fruit preserves
糖果点心 (总称)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A type of fishing bait made from fruits, commonly used to attract fish.
一种用水果制成的鱼饵,通常用于钓鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 果饵
guǒ
果
ěr
饵
- Bính âm:
- 【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 惈, 菓, 𣐭, 𤬁
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜾
椁
輠
菓
裹
粿
䴹
綶
淉
馃
褁
㞅
楤
樃
樆
桿
杁
櫅
槷
橤
櫕
棷
櫪
枖
坪
拘
侭
䏛
㛀
竏
羋
㞐
𠗀
杼
佽
迱
苹果
水果
如果
果汁
效果
结果
结果
芒果
果然
糖果
