Bản dịch của từ 枝 trong tiếng Anh
枝
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
枝 (Danh từ)
【zhī】
01
Branch; twig; limb (of a tree) — also a division or offshoot
(枝儿) 枝子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
枝 (Chữ số)
【zhī】
01
Branch; twig (counting word for single stems or flowers with a stem)
用于树枝和带枝的花
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 㩽, 支, 歧, 跂
- Hình thái radical:
- ⿰,木,支
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吱
芝
知
汥
䓡
䵹
汁
隻
椥
胑
氏
鴲
芪
祺
斉
䄢
帺
䓫
蜝
崎
濝
琦
鵸
綥
槦
楆
槴
㭌
杫
梟
㰀
柲
桾
檯
枡
㯟
姁
肮
枛
泡
苝
夜
例
㞽
狚
妳
或
沰
荔枝
树枝
枝叶
花枝
枝节
枝干
金枝
枝条
枝桠
枝丫
