Bản dịch của từ 枝节 trong tiếng Anh

枝节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

枝节 (Danh từ)

zhī jié
01

Minor or secondary matters related to the main issue

比喻有关的但是次要的事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Troubles or complications arising during the process of solving a problem

比喻在解决一个问题的过程中发生的麻烦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枝节

zhī

jié

Các từ liên quan

枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
枝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㩽, 支, 歧, 跂
Hình thái radical:
⿰,木,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép