Bản dịch của từ 枝辞蔓语 trong tiếng Anh

枝辞蔓语

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

枝辞蔓语 (Tính từ)

zhī cí màn yǔ
01

Verbose or long-winded speech; wordiness that is overly elaborate or tedious

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枝辞蔓语

zhī

màn

Các từ liên quan

枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
枝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㩽, 支, 歧, 跂
Hình thái radical:
⿰,木,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép