Bản dịch của từ 枝附叶著 trong tiếng Anh

枝附叶著

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

枝附叶著 (Tính từ)

zhī fù yè zhuó
01

Branches attached to leaves; a close or inseparable relationship

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枝附叶著

zhī

zhuó

Các từ liên quan

枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
附上
附上罔下
附下罔上
叶中
叶书
叶佐
叶候
著乎竹帛
著书
著书立言
著书立说
著书等身
枝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㩽, 支, 歧, 跂
Hình thái radical:
⿰,木,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép