Bản dịch của từ 枣核 trong tiếng Anh

枣核

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

枣核 (Danh từ)

zǎo hé
01

The seed or pit of a jujube fruit, usually left behind when eating the fruit.

果实的种子,通常在吃枣时会被留下。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枣核

zǎo

Các từ liên quan

枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
核丝
核举
核产
核仁
核价
枣
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TÁO】
Các biến thể:
栆, 棗, 𠐇, 𢄀
Hình thái radical:
⿱,朿,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép