Bản dịch của từ 枧 trong tiếng Anh
枧
Danh từPhương ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
枧 (Danh từ)
【jiǎn】
01
A long bamboo or wooden chute/pipe for directing water (placed under eaves or across fields)
同''笕'':引水的长竹管,安在檐下或田间
Ví dụ
枧 (Phương ngữ)
【jiǎn】
01
Soap (regional/dialectal term for a laundry soap)
指肥皂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
