Bản dịch của từ 枧 trong tiếng Anh

Danh từPhương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

(Danh từ)

jiǎn
01

A long bamboo or wooden chute/pipe for directing water (placed under eaves or across fields)

同''笕'':引水的长竹管,安在檐下或田间

Ví dụ

(Phương ngữ)

jiǎn
01

Soap (regional/dialectal term for a laundry soap)

指肥皂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

枧
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép