ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
枨拨
Bảng phân tích âm vị 枨
Chéng
To touch; to adjust.
触动;拨动。
chéng
枨
bō
拨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép