Bản dịch của từ 枨枨 trong tiếng Anh

枨枨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

枨枨 (Danh từ)

chéng chéng
01

A mythical demon that takes people's internal organs.

1.传说中取人内脏的恶鬼。

Ví dụ
02

Sound word; onomatopoeia

2.象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枨枨

chéng

Các từ liên quan

枨子
枨拨
枨橘
枨臬
枨触
枨
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép