ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
枨臬
Bảng phân tích âm vị 枨
Chéng
A device to hold something in a fixed position.
见“枨闑”。
chéng
枨
niè
臬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép