Bản dịch của từ 枨触 trong tiếng Anh
枨触
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
枨触 (Động từ)
【chéng chù】
01
To be emotionally moved or touched
感动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To touch; to come into contact with; to hit accidentally
触动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枨触
chéng
枨
chù
触
Các từ liên quan
枨子
枨拨
枨枨
枨橘
枨臬
触事面墙
触值
触兴
