Bản dịch của từ 枨阤 trong tiếng Anh

枨阤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

枨阤 (Danh từ)

chéng zhì
01

(archaic) a staff or rod; alternate form of 枨臬 — an old term for a type of staff/rod used as an instrument or marker in ancient contexts

亦作'枨臬'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The long wooden posts on both sides of an ancient gate (and the central vertical wood); part of a gate frame

古代门两旁的长木和门中间的竖木。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The household door / family gate (an old term for one's home entrance)

指家门。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枨阤

chéng

zhì

枨
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép