Bản dịch của từ 枪 trong tiếng Anh
枪

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
枪 (Danh từ)
Gun-shaped device or tool (not necessarily a firearm) — e.g., electron gun, welding gun, drill gun
性能或形状像枪的器械,如发射电子的电子枪,气焊用的焊枪
A spear or lance — a long-handled pole weapon with a sharp metal head (e.g., spear, javelin)
旧式兵器,在长柄的一端装有尖锐的金属头,如红缨枪、标枪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A gunshot; a fired bullet (the act/instance of firing one shot)
指射出的子弹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Handgun; a small firearm (pistol, revolver) designed to be held and fired with one hand
口径在2厘米以下,发射枪弹的武器,如手枪、步枪、机关枪等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
枪 (Động từ)
To take an exam in place of someone; to stand in for someone in a test (academic impersonation)
枪替
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 槍, 𥎄
- Hình thái radical:
- ⿱,木,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
