Bản dịch của từ 枪匪 trong tiếng Anh

枪匪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

枪匪 (Danh từ)

qiāng fěi
01

An armed robber or gunman involved in criminal acts

武装罪犯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A gunman; a person who uses a gun, often in a criminal context

枪手

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Armed robbers; bandits who carry guns

带枪的土匪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枪匪

qiāng

fěi

枪
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
槍, 𥎄
Hình thái radical:
⿱,木,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép