Bản dịch của từ 枪弹 trong tiếng Anh

枪弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

枪弹 (Danh từ)

qiāng dàn
01

Ammunition fired from a gun, consisting of cartridge case, primer, propellant, and bullet; commonly refers to bullets.

用枪发射的弹药,由药筒、底火、发射药、弹头构成有时专指弹头俗称子弹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bomb; an explosive weapon typically with a metal casing filled with explosive material, detonated by a fuse, often dropped from aircraft

一种爆炸性武器, 通常外壳用铁制成, 里面装有炸药, 触动信管就爆炸一般用飞机投掷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枪弹

qiāng

dàn

Các từ liên quan

枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
枪
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
槍, 𥎄
Hình thái radical:
⿱,木,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép