Bản dịch của từ 枪手 trong tiếng Anh

枪手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

枪手 (Danh từ)

qiāng shǒu
01

Shooter; marksman; gunman

射击手

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A person who takes exams or writes assignments on behalf of someone else; a substitute test-taker or ghostwriter.

枪替的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ancient soldier armed with a spear or lance.

旧时指持枪 (古代兵器) 的兵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枪手

qiāng

shǒu

Các từ liên quan

枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
枪
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
槍, 𥎄
Hình thái radical:
⿱,木,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép