Bản dịch của từ 枪枝 trong tiếng Anh

枪枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

枪枝 (Danh từ)

qiāng zhī
01

A firearm; a gun

一把枪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Guns, firearms, weapons

Same as 槍支|枪支

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Firearms; guns in general

一般枪支

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枪枝

qiāng

zhī

Các từ liên quan

枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
枪
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
槍, 𥎄
Hình thái radical:
⿱,木,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép